Từ điển › 隐形隐形隱形 nghĩa là gìyǐn xíngHán Việt: ẨN HÌNHvô hìnhNghĩa yǐn xíngHSK 7Hán Việt: ẨN HÌNHvô hìnhTiếng Anh: invisibleChữ thành phần隐yǐn · Hán Việt: ẩnto hide, to conceal; secret, hidden11 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 隐形隐形眼镜yǐn xíng yǎn jìng kính áp tròng; LT:隻|只[zhi1],副[fu4]