Từ điển › 隐性隐性隱性 nghĩa là gìyǐn xìngHán Việt: ẨN TÍNHẩn, tiềm ẩnNghĩa yǐn xìngHSK 7Hán Việt: ẨN TÍNHẩn, tiềm ẩnlặn (gen)Tiếng Anh: hidden; crypto-; recessive (gene)Chữ thành phần隐yǐn · Hán Việt: ẩnto hide, to conceal; secret, hidden11 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 隐性隐性基因yǐn xìng jī yīn gen lặn