隐瞒隱瞞 nghĩa là gì
yǐn mánHán Việt: ẨN MAN
che giấu
Nghĩa
yǐn mánHSK 7Hán Việt: ẨN MAN
- che giấu
- giấu (một chủ đề cấm kỵ)
- che đậy sự thật
Tiếng Anh: to conceal; to hide (a taboo subject); to cover up the truth
yǐn mánHán Việt: ẨN MAN
che giấu
Tiếng Anh: to conceal; to hide (a taboo subject); to cover up the truth