Từ điển › 隐约隐约隱約 nghĩa là gìyǐn yuēHán Việt: ẨN ƯỚCmơ hồNghĩa yǐn yuēHSK 7Hán Việt: ẨN ƯỚCmơ hồnhạt nhòakhông rõ ràngTiếng Anh: vague; faint; indistinctChữ thành phần隐yǐn · Hán Việt: ẩnto hide, to conceal; secret, hidden11 nét · Xem thứ tự nét →约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 隐约隐约其辞yǐn yuē qí cí lời nói mập mờ; dùng ngôn ngữ mơ hồ hoặc không rõ ràng