Từ điển › 隐蔽隐蔽隱蔽 nghĩa là gìyǐn bìche giấuNghĩa yǐn bìHSK 7che giấuẩn nấpbí mậtdưới sự che phủTiếng Anh: to conceal; to hide; covert; under coverChữ thành phần隐yǐn · Hán Việt: ẩnto hide, to conceal; secret, hidden11 nét · Xem thứ tự nét →蔽bìto cover, to hide, to shelter14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 隐蔽隐蔽强迫下载yǐn bì qiǎng pò xià zǎi tải xuống không cần sự cho phép (một dạng mã độc); tải xuống âm thầm