隐藏隱藏 nghĩa là gì
yǐn cáng
che giấu
Nghĩa
yǐn cángHSK 6Phổ biến #3821
- che giấu
- ẩn nấp
- ngụy trang
- che chở
- chứa chấp (tức là giữ gì đó bí mật)
- tự giấu
- ẩn mình
- nép mình
- ẩn
- ẩn ý
- riêng tư
- bí mật
- âm tường (ánh sáng)
Tiếng Anh: to hide; to conceal; to mask; to shelter; to harbor (i.e. keep sth hidden); to hide oneself