隔断隔斷 nghĩa là gì
gé duànHán Việt: CÁCH ĐOẠN
vách ngăn
Nghĩa
gé duànHán Việt: CÁCH ĐOẠN
- vách ngăn
- ngăn cách
- tường hoặc hàng rào dùng làm vách ngăn
Tiếng Anh: partition; to stand between; wall or fence serving as partition
gé duànHán Việt: CÁCH ĐOẠN
vách ngăn
Tiếng Anh: partition; to stand between; wall or fence serving as partition