隔热隔熱 nghĩa là gì
gé rèHán Việt: CÁCH NHIỆT
cách nhiệt
Nghĩa
gé rèHán Việt: CÁCH NHIỆT
- cách nhiệt
- chất cách nhiệt (vật liệu, hiệu ứng, v.v.)
Tiếng Anh: to insulate thermally; insulating (material, effect etc)
gé rèHán Việt: CÁCH NHIỆT
cách nhiệt
Tiếng Anh: to insulate thermally; insulating (material, effect etc)