Từ điển › 隔离隔离隔離 nghĩa là gìgé líHán Việt: CÁCH LEtách biệtNghĩa gé líHSK 7Hán Việt: CÁCH LEtách biệtcách lyTiếng Anh: to separate; to isolateChữ thành phần隔gé · Hán Việt: cáchto separate, to partition, to divide12 nét · Xem thứ tự nét →离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 隔离隔离霜gé lí shuāng kem lót trang điểm; lớp nền; kem lót nền