Từ điển › 隔音隔音 nghĩa là gìgé yīnHán Việt: CÁCH ÂMcách âmNghĩa gé yīnHán Việt: CÁCH ÂMcách âmTiếng Anh: soundproofingChữ thành phần隔gé · Hán Việt: cáchto separate, to partition, to divide12 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 隔音隔音符号gé yīn fú hào dấu tách âm, dùng trong chính tả pinyin (tức là để đánh dấu ranh giới giữa hai âm tiết, như trong "dàng'àn" 檔案|档案[dang4 an4])