Từ điển › 集市集市 nghĩa là gìjí shìHán Việt: TẬP THỊchợ; hội chợNghĩa jí shìHán Việt: TẬP THỊchợ; hội chợTiếng Anh: market; bazaar; fairChữ thành phần集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 集市集市贸易jí shì mào yì buôn bán chợ