蜂HSKBee

集装箱集裝箱 nghĩa là gì

jí zhuāng xiāngHán Việt: TẬP TRANG RƯƠNG

container (vận chuyển)

Nghĩa

jí zhuāng xiāngHSK 7Hán Việt: TẬP TRANG RƯƠNG
  1. container (vận chuyển)

Tiếng Anh: container (for shipping)

Chữ thành phần

Từ ghép với 集装箱

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.