集装箱集裝箱 nghĩa là gì
jí zhuāng xiāngHán Việt: TẬP TRANG RƯƠNG
container (vận chuyển)
Nghĩa
jí zhuāng xiāngHSK 7Hán Việt: TẬP TRANG RƯƠNG
- container (vận chuyển)
Tiếng Anh: container (for shipping)
jí zhuāng xiāngHán Việt: TẬP TRANG RƯƠNG
container (vận chuyển)
Tiếng Anh: container (for shipping)