Từ điển › 集资集资集資 nghĩa là gìjí zīgây quỹNghĩa jí zīHSK 7gây quỹtích lũy vốnTiếng Anh: to raise money; to accumulate fundsChữ thành phần集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 集资集资额jí zī é số tiền huy động (trong một đợt phát hành cổ phiếu)