雇佣僱傭 · 雇傭 nghĩa là gì
gù yōng
to employ; to hire
Nghĩa (2 cách đọc)
gù yōngHSK 7
Tiếng Anh: to employ; to hire
gù yōngHSK 7
- thuê
- mướn
Tiếng Anh: to employ; to hire
gù yōng
to employ; to hire
Tiếng Anh: to employ; to hire
Tiếng Anh: to employ; to hire