Từ điển › 零售零售 nghĩa là gìlíng shòubán lẻNghĩa líng shòuHSK 7bán lẻbán từng cái hoặc với số lượng nhỏTiếng Anh: to retail; to sell in small quantitiesChữ thành phần零líng · Hán Việt: lênhzero; fragment, fraction13 nét · Xem thứ tự nét →售shòuto sell11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 零售零售商líng shòu shāng nhà bán lẻ; chủ cửa hàng; thương nhân bán lẻ零售店líng shòu diàn cửa hàng; cửa hàng bán lẻ