震动震動 nghĩa là gì
zhèn dòng
rung
Nghĩa
zhèn dòngHSK 7
- rung
- lắc
- ảnh hưởng mạnh
- một cách chấn động
- sự rung chuyển
Tiếng Anh: to shake; to vibrate; to strongly affect; shock; vibration
zhèn dòng
rung
Tiếng Anh: to shake; to vibrate; to strongly affect; shock; vibration