Từ điển › 震惊震惊震驚 nghĩa là gìzhèn jīngsốcNghĩa zhèn jīngHSK 5Phổ biến #3938sốckinh ngạcTiếng Anh: to shock; to astonishChữ thành phần震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →惊jīng · Hán Việt: kinhto frighten, to startle; surprise, alarm11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 震惊震惊中外zhèn jīng zhōng wài chấn động cả thế giới