Từ điển › 震撼震撼 nghĩa là gìzhèn hànrung độngNghĩa zhèn hànHSK 7rung độngsốcsửng sốtcú sốcTiếng Anh: to shake; to shock; to stun; shocking; stunning; shockChữ thành phần震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →撼hànto incite, to move, to shake16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 震撼震撼弹zhèn hàn dàn lựu đạn choáng; (Đài Loan) (nghĩa bóng) cái gì đó gây chấn động; tin sốc震撼性zhèn hàn xìng gây sốc; sửng sốt; giật gân