Từ điển › 露水露水 nghĩa là gìlù shuǐHán Việt: LỘ THUỶsươngNghĩa lù shuǐHán Việt: LỘ THUỶsươngnghĩa bóng: ngắn ngủiphù duTiếng Anh: dew; fig. short-lasting; ephemeralChữ thành phần露lù · Hán Việt: lộdew; leak; bare, exposed; to reveal, to show21 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 露水露水夫妻lù shuǐ fū qī một cặp đôi trong mối quan hệ không đứng đắn, ngắn ngủi露水姻缘lù shuǐ yīn yuán mối tình thoáng qua; mối quan hệ ngắn ngủi