Từ điển › 非洲人非洲人 nghĩa là gìFēi zhōu rénHán Việt: PHI CHAO NHÂNNgười Châu PhiNghĩa Fēi zhōu rénHán Việt: PHI CHAO NHÂNNgười Châu PhiTiếng Anh: African (person)Chữ thành phần非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →洲zhōu · Hán Việt: chao, châucontinent; island9 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 非洲人非洲人国民大会Fēi zhōu rén guó mín dà huì Đại hội Dân tộc Phi, ANC