音响音響 nghĩa là gì
yīn xiǎngHán Việt: ÂM HƯỞNG
âm thanh
Nghĩa
yīn xiǎngHSK 7Hán Việt: ÂM HƯỞNG
- âm thanh
- âm học
- hệ thống âm thanh
- âm thanh hi-fi
- hệ thống âm thanh nổi
- viết tắt của 組合音響|组合音响[zu3 he2 yin1 xiang3]
Tiếng Anh: sound; acoustics; audio; hi-fi system; stereo sound system (abbr. for 組合音響|组合音响[zu3 he2 yin1 xiang3])