Từ điển › 音节音节音節 nghĩa là gìyīn jiéHán Việt: ÂM TIẾTâm tiếtNghĩa yīn jiéHSK 2Hán Việt: ÂM TIẾTâm tiếtTiếng Anh: syllableChữ thành phần音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 音节音节体yīn jié tǐ chữ viết theo âm tiết