Từ điển › 页岩页岩頁岩 nghĩa là gìyè yánđá phiến sétNghĩa yè yánđá phiến sétTiếng Anh: shaleChữ thành phần页yèpage, sheet, leaf6 nét · Xem thứ tự nét →岩yán · Hán Việt: nhamcliff; rocks; mountain8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 页岩页岩气yè yán qì khí đá phiến sét