顾客顧客 nghĩa là gì
gù kèHán Việt: CỐ KHÁCH
khách hàng; thân chủ
Nghĩa
gù kèHSK 2Hán Việt: CỐ KHÁCHPhổ biến #2706
- khách hàng; thân chủ
- LT:位[wei4]
Tiếng Anh: customer; client; CL:位[wei4]
gù kèHán Việt: CỐ KHÁCH
khách hàng; thân chủ
Tiếng Anh: customer; client; CL:位[wei4]