预防預防 nghĩa là gì
yù fángHán Việt: DỰ PHÒNG
ngăn ngừa
Nghĩa
yù fángHSK 3Hán Việt: DỰ PHÒNG
- ngăn ngừa
- phòng chống
- bảo vệ
- chống lại
- mang tính phòng ngừa
- dự phòng
Tiếng Anh: to prevent; to take precautions against; to protect; to guard against; precautionary; prophylactic