Từ điển › 领先领先領先 nghĩa là gìlǐng xiānHán Việt: LÃNH TIÊNdẫn đầuNghĩa lǐng xiānHSK 3Hán Việt: LÃNH TIÊNPhổ biến #2791dẫn đầudẫn trướcTiếng Anh: to lead; to be in frontChữ thành phần领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 领先领先地位lǐng xiān dì wèi vị trí dẫn đầu