Từ điển › 领土领土領土 nghĩa là gìlǐng tǔHán Việt: LÃNH THỔlãnh thổNghĩa lǐng tǔHSK 7Hán Việt: LÃNH THỔlãnh thổTiếng Anh: territoryChữ thành phần领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 领土领土完整lǐng tǔ wán zhěng toàn vẹn lãnh thổ