Từ điển › 频率频率頻率 nghĩa là gìpín lǜtần sốNghĩa pín lǜHSK 7Phổ biến #4871tần sốTiếng Anh: frequencyChữ thành phần频pínfrequency; repeatedly, again and again13 nét · Xem thứ tự nét →率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 频率频率合成pín lǜ hé chéng tổng hợp tần số频率调制pín lǜ tiáo zhì điều chế tần số