颠倒顛倒 nghĩa là gì
diān dǎoHán Việt: ĐIÊN ĐẢO
lật ngược
Nghĩa
diān dǎoHSK 7Hán Việt: ĐIÊN ĐẢO
- lật ngược
- đảo ngược
- trước sau lẫn lộn
- bối rối
- mất trí
- điên cuồng
Tiếng Anh: to turn upside down; to reverse; back to front; confused; deranged; crazy
diān dǎoHán Việt: ĐIÊN ĐẢO
lật ngược
Tiếng Anh: to turn upside down; to reverse; back to front; confused; deranged; crazy