Từ điển › 颤抖颤抖顫抖 nghĩa là gìchàn dǒurun rẩyNghĩa chàn dǒuHSK 7run rẩyrùng mìnhrunglẩy bẩyTiếng Anh: to shudder; to shiver; to shake; to trembleChữ thành phần颤chànto shiver, to tremble; trembling19 nét · Xem thứ tự nét →抖dǒuto tremble, to shake, to rouse7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 颤抖颤抖不已chàn dǒu bù yǐ run như cầy sấy (thành ngữ)