Từ điển › 风云风云風雲 nghĩa là gìfēng yúnHán Việt: PHONG VÂNthời tiếtNghĩa fēng yúnHSK 7Hán Việt: PHONG VÂNthời tiếttình hình bất ổnTiếng Anh: weather; unstable situationChữ thành phần风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 风云风云人物fēng yún rén wù nhân vật phong vân (thành ngữ); nhân vật có tầm ảnh hưởng风云变幻fēng yún biàn huàn tình hình thay đổi khó lường (thành ngữ)