风水轮流風水輪流 nghĩa là gì
fēng shuǐ lún liúHán Việt: PHONG THUỶ LUÂN LƯU
xem 風水輪流轉|风水轮流转[feng1 shui3 lun2 liu2 zhuan4]
Nghĩa
fēng shuǐ lún liúHán Việt: PHONG THUỶ LUÂN LƯU
- xem 風水輪流轉|风水轮流转[feng1 shui3 lun2 liu2 zhuan4]
Tiếng Anh: see 風水輪流轉|风水轮流转[feng1 shui3 lun2 liu2 zhuan4]
Chữ thành phần
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →
- 轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →