风浪風浪 nghĩa là gì
fēng làng
gió và sóng; nước động
Nghĩa
fēng làngHSK 7
- gió và sóng; nước động
- (ví von) gian khổ
Tiếng Anh: wind and waves; rough waters; (fig.) hardship
fēng làng
gió và sóng; nước động
Tiếng Anh: wind and waves; rough waters; (fig.) hardship