Từ điển › 风趣风趣風趣 nghĩa là gìfēng qùHán Việt: PHONG THÚduyên dángNghĩa fēng qùHSK 7Hán Việt: PHONG THÚduyên dánghài hướcdí dỏmTiếng Anh: charm; humor; wit; humorous; wittyChữ thành phần风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →趣qù · Hán Việt: thúinterest; interesting; what attracts one's attention15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 风趣风趣横生fēng qù héng shēng (thành ngữ) đầy dí dỏm; rất dí dỏm