Từ điển › 飞出飞出飛出 nghĩa là gìfēi chūHán Việt: PHI XUẤTbay raNghĩa fēi chūHán Việt: PHI XUẤTbay raTiếng Anh: to fly outChữ thành phần飞fēi · Hán Việt: phito fly, to dart; high3 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 飞出飞出个未来Fēi chū ge Wèi lái Futurama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-)