Từ điển › 飞跃飞跃飛躍 nghĩa là gìfēi yuèHán Việt: PHI DƯỢCnhảy vọtNghĩa fēi yuèHSK 7Hán Việt: PHI DƯỢCnhảy vọtTiếng Anh: to leapChữ thành phần飞fēi · Hán Việt: phito fly, to dart; high3 nét · Xem thứ tự nét →跃yuè · Hán Việt: dượcto skip, to jump, to frolic11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 飞跃飞跃道fēi yuè dào parkour (HK)