Từ điển › 餐巾餐巾 nghĩa là gìcān jīnkhăn ănNghĩa cān jīnkhăn ănLT:張|张[zhang1]Tiếng Anh: napkin; CL:張|张[zhang1]Chữ thành phần餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →巾jīn · Hán Việt: câncloth, curtain, handkerchief, towel3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 餐巾餐巾纸cān jīn zhǐ khăn giấy; khăn ăn giấy