Từ điển › 餐桌餐桌 nghĩa là gìcān zhuōbàn ănNghĩa cān zhuōHSK 7bàn ănLT:張|张[zhang1]Tiếng Anh: dining table; dinner table; CL:張|张[zhang1]Chữ thành phần餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →桌zhuōtable, stand, desk, counter10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 餐桌餐桌盐cān zhuō yán muối ăn餐桌转盘cān zhuō zhuàn pán mâm xoay trên bàn ăn; mâm xoay