Từ điển › 饲养饲养飼養 nghĩa là gìsì yǎngnuôiNghĩa sì yǎngHSK 7nuôinuôi dưỡngTiếng Anh: to raise; to rearChữ thành phần饲sìto raise animals; to nourish, to feed8 nét · Xem thứ tự nét →养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 饲养饲养员sì yǎng yuán nhân viên sở thú; người chăn nuôi; người phối giống (gia súc, chó hoặc gia cầm, v.v.)饲养场sì yǎng chǎng trang trại; bãi chăn nuôi; bãi nuôi khô饲养业sì yǎng yè chăn nuôi; nông nghiệp chăn nuôi饲养者sì yǎng zhě người cho ăn