Từ điển › 饺子饺子餃子 nghĩa là gìjiǎo zibánh sủi cảoNghĩa jiǎo ziHSK 2bánh sủi cảobánh hấpLT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]Tiếng Anh: dumpling; pot-sticker; CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]Chữ thành phần饺jiǎostuffed dumplings9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 饺子饺子馆jiǎo zi guǎn nhà hàng sủi cảo