首创首創 nghĩa là gì
shǒu chuàngHán Việt: THỦ SÁNG
khởi nguồn; tiên phong; phát minh
Nghĩa
shǒu chuàngHSK 7Hán Việt: THỦ SÁNG
- khởi nguồn; tiên phong; phát minh
Tiếng Anh: to originate; to pioneer; to invent
shǒu chuàngHán Việt: THỦ SÁNG
khởi nguồn; tiên phong; phát minh
Tiếng Anh: to originate; to pioneer; to invent