Từ điển › 首尾首尾 nghĩa là gìshǒu wěiHán Việt: THỦ VĨđầu và đuôiNghĩa shǒu wěiHán Việt: THỦ VĨđầu và đuôiTiếng Anh: head and tailChữ thành phần首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 首尾首尾音shǒu wěi yīn âm đầu và vần首尾相接shǒu wěi xiāng jiē nối đuôi nhau; kẹt xe nối đuôi sát nhau