首脑首腦 nghĩa là gì
shǒu nǎoHán Việt: THỦ NÃO
người đứng đầu (nhà nước)
Nghĩa
shǒu nǎoHSK 6Hán Việt: THỦ NÃO
- người đứng đầu (nhà nước)
- hội nghị thượng đỉnh
- lãnh đạo
Tiếng Anh: head (of state); summit (meeting); leader
shǒu nǎoHán Việt: THỦ NÃO
người đứng đầu (nhà nước)
Tiếng Anh: head (of state); summit (meeting); leader