Từ điển › 马列马列馬列 nghĩa là gìMǎ LièHán Việt: MÃ LIỆTMác và LêninNghĩa Mǎ LièHán Việt: MÃ LIỆTMác và LêninTiếng Anh: Marx and LeninChữ thành phần马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 马列马列毛Mǎ Liè Máo Mác, Lênin và Mao马列主义Mǎ Liè zhǔ yì Chủ nghĩa Mác-Lênin