Từ điển › 马戏马戏馬戲 nghĩa là gìmǎ xìHán Việt: MÃ HÍrạp xiếcNghĩa mǎ xìHSK 7Hán Việt: MÃ HÍrạp xiếcTiếng Anh: circusChữ thành phần马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 马戏马戏团mǎ xì tuán rạp xiếc