驯养繁殖馴養繁殖 nghĩa là gì
xùn yǎng fán zhí
thuần hóa và nhân giống
Nghĩa
xùn yǎng fán zhí
- thuần hóa và nhân giống
- nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt
Tiếng Anh: domestication and breeding; captive breeding
Chữ thành phần
- 驯xún · Hán Việt: thuầntame, obedient, docile6 nét · Xem thứ tự nét →
- 养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →
- 繁fán · Hán Việt: phồncomplex, difficult; many, diverse17 nét · Xem thứ tự nét →
- 殖zhíto breed, to spawn; to grow, to prosper12 nét · Xem thứ tự nét →