Từ điển › 高原高原 nghĩa là gìgāo yuánHán Việt: CAO NGUYÊNcao nguyênNghĩa gāo yuánHSK 5Hán Việt: CAO NGUYÊNcao nguyênLT:片[pian4]Tiếng Anh: plateau; CL:片[pian4]Chữ thành phần高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 高原高原反应gāo yuán fǎn yìng phản ứng cao nguyên; bệnh sốc độ cao; viết tắt thành 高反[gao1 fan3]高原山鹑gāo yuán shān chún (loài chim ở Trung Quốc) gà gô Tây Tạng (Perdix hodgsoniae)高原岩鹨gāo yuán yán liù (loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe Altai (Prunella himalayana)