Từ điển › 高尔夫球高尔夫球高爾夫球 nghĩa là gìgāo ěr fū qiúHán Việt: CAO NỂ PHU CẦUgônNghĩa gāo ěr fū qiúHSK 7Hán Việt: CAO NỂ PHU CẦUgônbóng gônTiếng Anh: golf; golf ballChữ thành phần高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →尔ěr · Hán Việt: nểyou; that, those; final particle5 nét · Xem thứ tự nét →夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 高尔夫球高尔夫球场gāo ěr fū qiú chǎng sân gôn