高潮 nghĩa là gì
gāo cháoHán Việt: CAO TRIỀU
thuỷ triều cao; nước dâng cao
Nghĩa
gāo cháoHSK 4Hán Việt: CAO TRIỀUPhổ biến #4649
- thuỷ triều cao; nước dâng cao
- cao trào; đỉnh điểm của hoạt động
- cao trào (của một câu chuyện, một cuộc thi đấu,...)
- đạt cực khoái
Tiếng Anh: high tide; high water; upsurge; peak of activity; climax (of a story, a competition etc); to have an orgasm