Từ điển › 高铁高铁高鐵 nghĩa là gìgāo tiěHán Việt: CAO THIẾTđường sắt cao tốcNghĩa gāo tiěHSK 4Hán Việt: CAO THIẾTđường sắt cao tốcTiếng Anh: high speed railChữ thành phần高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 高铁高铁血红蛋白gāo tiě xuè hóng dàn bái methemoglobin